Trong bối cảnh khách hàng ngày càng đòi hỏi trải nghiệm nhanh, nhất quán và thuận tiện trên mọi kênh, việc đo lường hiệu quả chăm sóc khách hàng không thể chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan. Doanh nghiệp cần những con số cụ thể để biết đội CSKH đang làm tốt ở đâu, tắc nghẽn ở khâu nào và trải nghiệm khách hàng thực sự đang ở mức nào. Vì vậy, KPI chăm sóc khách hàng là nền tảng giúp doanh nghiệp quản lý hiệu suất, cải thiện trải nghiệm và gắn kết CSKH với mục tiêu kinh doanh dài hạn.
Cùng MP Transformation tìm hiểu chi tiết về cách tính KPI chăm sóc khách hàng qua các nhóm chỉ số quan trọng trong bài viết dưới đây nhé!
Nội dung bài viết
KPI (Key Performance Indicator) là hệ thống chỉ số dùng để đo lường mức độ hiệu quả và mức độ hoàn thành công việc theo mục tiêu đã đặt ra. Trong doanh nghiệp, KPI có thể áp dụng cho từng cá nhân, từng bộ phận đến toàn công ty, giúp đánh giá kết quả một cách rõ ràng thay vì dựa trên cảm tính. KPI thường được thể hiện bằng con số cụ thể (số lượng, tỷ lệ, thời gian,…), và trong một vài trường hợp có thể là đánh giá định tính nếu có tiêu chí chấm điểm rõ ràng. Ví dụ: số ticket xử lý trong tháng, lượt truy cập website mỗi ngày hay tỷ lệ khách hàng hài lòng sau khi được hỗ trợ.
Riêng trong chăm sóc khách hàng, KPI là các chỉ số phản ánh chất lượng phục vụ và hiệu quả vận hành của đội CSKH. Nhóm KPI này thường chia thành hai mảng: hữu hình (như thời gian phản hồi, thời gian xử lý, tỷ lệ giải quyết dứt điểm) và cảm nhận của khách hàng (như mức độ hài lòng, mức độ nỗ lực khách phải bỏ ra, khả năng giới thiệu thương hiệu). Theo dõi đều đặn các KPI cốt lõi sẽ giúp doanh nghiệp nhìn ra điểm mạnh đang phát huy và điểm nghẽn cần cải thiện trước khi khách hàng khó chịu hoặc rời bỏ.
Khái niệm
CSAT đo mức độ hài lòng của khách hàng ngay sau một lần tương tác cụ thể (được tư vấn, xử lý khiếu nại, giao hàng, bảo hành…). Chỉ số này phù hợp để theo dõi chất lượng dịch vụ theo từng kênh, từng nhóm case, từng nhân viên/ca làm.
Công thức
Dạng phổ biến (tỷ lệ hài lòng):
Trong đó “Hài lòng” thường là điểm 4–5 trên thang 1–5 (hoặc 6–7 trên thang 1–7), tuỳ bạn quy ước.
Dạng điểm trung bình:
Công cụ & cách thu thập dữ liệu

NPS là chỉ số cho biết khách hàng có sẵn sàng giới thiệu thương hiệu của bạn cho người khác hay không, từ đó phản ánh mức độ gắn bó và trải nghiệm tổng thể của họ. Doanh nghiệp thường đo NPS theo định kỳ hằng tháng hoặc hằng quý, hoặc đo sau những thời điểm quan trọng như sau khi mua hàng, sau khi hoàn tất onboarding, hoặc sau khi xử lý xong một sự cố lớn.
Công thức
Khách chấm điểm 0–10 cho câu hỏi giới thiệu. Phân nhóm:
NPS = %Promoters − %Detractors (kết quả từ -100 đến +100)
>>> Xem thêm: NPS bao nhiêu là tốt. Cách tối ưu chỉ số NPS hiệu quả
Công cụ & cách thu thập dữ liệu

CES là chỉ số đo mức độ dễ hay khó mà khách hàng phải trải qua để giải quyết một vấn đề hoặc hoàn thành một yêu cầu. CES càng cao thì khách càng ít mất công sức, trải nghiệm càng thuận tiện và khả năng quay lại càng lớn.
Tuỳ thang đo bạn chọn (cần cố định để so sánh theo thời gian):
Lưu ý: có thang 1–7 (từ Rất dễ => Rất khó) hoặc thang đảo chiều. Quan trọng là ghi rõ hướng điểm để tránh hiểu sai báo cáo.
Công cụ & cách thu thập dữ liệu

Nhóm KPI này tập trung vào tốc độ và hiệu quả xử lý của đội CSKH trong từng kênh hỗ trợ. Các chỉ số giúp bạn phát hiện điểm nghẽn vận hành, tối ưu phân bổ nhân sự và nâng chất lượng xử lý theo quy trình.
Khái niệm
FRT là khoảng thời gian từ lúc khách hàng gửi yêu cầu lần đầu đến khi doanh nghiệp có phản hồi đầu tiên. Chỉ số này phản ánh mức độ nhanh nhạy của đội CSKH và thường ảnh hưởng mạnh đến cảm nhận ban đầu của khách.
Công thức
Có thể tách theo kênh, ca làm, nhóm khách hoặc mức ưu tiên ticket.
Công cụ & cách thu thập dữ liệu

Khái niệm
ART là thời gian trung bình để xử lý xong một yêu cầu, tính từ lúc phát sinh đến khi được giải quyết và đóng lại. Chỉ số này phản ánh năng lực xử lý và mức độ trơn tru của quy trình phối hợp giữa CSKH với các bộ phận liên quan.
Công thức
Có thể đo thêm theo từng loại case để tránh “trộn” các case khó và dễ.
Công cụ & cách thu thập dữ liệu

Khái niệm
FCR là tỷ lệ yêu cầu được giải quyết ngay từ lần liên hệ đầu tiên mà không cần gọi lại, nhắn lại hay chuyển tuyến nhiều lần. Đây là chỉ số quan trọng vì giúp giảm chi phí phục vụ và tăng trải nghiệm khách hàng.
Công thức
Tuỳ quy ước, “giải quyết ngay” có thể là không phát sinh liên hệ lại trong 24–72 giờ.
Công cụ & cách thu thập dữ liệu

Nhóm KPI này cho biết dịch vụ chăm sóc khách hàng có đang giúp doanh nghiệp giữ khách, giảm mất khách và tăng giá trị mua lại hay không. Đây là nhóm chỉ số quan trọng để liên kết CSKH với hiệu quả kinh doanh.
Khái niệm
CRR đo tỷ lệ khách hàng vẫn tiếp tục sử dụng hoặc mua lại trong một giai đoạn nhất định. Chỉ số này phản ánh mức độ duy trì khách hàng hiện tại và chất lượng trải nghiệm sau bán hàng.
Công thức
Trong đó: “khách mới trong kỳ” là khách phát sinh lần đầu trong giai đoạn đo.
Công cụ & cách thu thập dữ liệu

Khái niệm
Churn Rate đo tỷ lệ khách hàng ngừng mua, ngừng gia hạn hoặc ngừng hoạt động trong một giai đoạn. Đây là chỉ số nhạy để phát hiện vấn đề trải nghiệm, giá, sản phẩm hoặc dịch vụ sau bán.
Công thức
Tuỳ mô hình, có 2 cách phổ biến:
Với mô hình thuê bao, có thể theo dõi thêm churn theo doanh thu (Revenue Churn) nếu cần.
Công cụ & cách thu thập dữ liệu

Khái niệm
CLV ước tính tổng giá trị mà một khách hàng mang lại trong toàn bộ thời gian họ gắn bó với doanh nghiệp. CLV giúp bạn biết nên đầu tư bao nhiêu cho chăm sóc khách hàng, giữ chân và ưu tiên nhóm khách nào.
Công thức
Có nhiều biến thể, dưới đây là cách dễ áp dụng:
Với mô hình thuê bao:
Công cụ & cách thu thập dữ liệu

Trước khi chọn KPI, hãy xác định rõ doanh nghiệp đang ưu tiên gì: tăng giữ chân, giảm khiếu nại, rút ngắn thời gian xử lý hay nâng trải nghiệm. Mỗi mục tiêu nên gắn với một kết quả đo được, ví dụ giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ (Churn) 2% trong 3 tháng hoặc nâng CSAT lên 90%. Khi mục tiêu rõ, bảng KPI sẽ có đích đến, tránh tình trạng đo nhiều nhưng không tạo cải thiện thực tế.
B2C thường cần KPI theo số lượng lớn và tốc độ: FRT, ART, CSAT theo kênh, theo khung giờ, theo loại yêu cầu phổ biến. B2B thường ưu tiên chất lượng xử lý và phối hợp: FCR, thời gian xử lý theo mức độ ưu tiên, tỷ lệ SLA đạt, NPS theo account. Dù B2B hay B2C, bạn nên chọn bộ KPI cân bằng 3 nhóm: trải nghiệm (CSAT/CES/NPS), vận hành (FRT/ART/FCR), giữ chân (CRR/Churn/CLV).
Không phải KPI nào cũng quan trọng như nhau, vì vậy cần gán trọng số theo ưu tiên chiến lược. Ví dụ: nếu mục tiêu là giảm khách rời bỏ, có thể tăng trọng số cho CSAT/CES/CRR; nếu mục tiêu là giảm tồn ticket, tăng trọng số cho FRT/ART. Trong bảng tính, hãy quy định rõ thang điểm và mức đạt: Target, Minimum, Stretch để tránh tranh cãi khi đánh giá.
Hãy xác định nguồn dữ liệu chính cho từng KPI: ticketing system, CRM, call center, chatbot, email, hoặc hệ thống đơn hàng. Ưu tiên tự động hoá bằng công cụ như Zendesk/Freshdesk/Intercom/HubSpot/Salesforce để lấy timestamp, trạng thái ticket và dashboard theo thời gian thực. Nếu chưa có hệ thống, có thể dùng Google Sheet/Excel + form khảo sát, nhưng cần chuẩn hoá định nghĩa và cách ghi nhận để số liệu không bị lệch.
KPI cần được review theo chu kỳ (tuần/tháng/quý) để xem có phản ánh đúng thực tế và có tạo cải thiện hay không. Khi KPI xấu, đừng chỉ nhắc nhở, hãy đào sâu theo nguyên nhân: kênh quá tải, thiếu nhân sự, quy trình rườm rà, hoặc dữ liệu cập nhật chậm. Sau mỗi chu kỳ, điều chỉnh target, trọng số, hoặc bổ sung KPI mới để bảng đo lường luôn phù hợp với giai đoạn phát triển và nhu cầu khách hàng.
6 Chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả telesales
Việc kết hợp hài hòa giữa các chỉ số giúp doanh nghiệp nhìn đúng bức tranh toàn diện của chăm sóc khách hàng: vừa đo được cảm nhận của khách, vừa kiểm soát được tốc độ xử lý, đồng thời theo dõi tác động đến giữ chân và giá trị mua lại. Khi các nhóm KPI chăm sóc khách hàng bổ trợ cho nhau, bạn sẽ tránh được tình trạng tối ưu một chỉ số nhưng làm giảm chất lượng dịch vụ ở chỉ số khác.
Để đo lường chính xác hơn, nên ưu tiên dùng CRM và hệ thống ticketing/call center/chat để tự động ghi nhận thời gian, trạng thái xử lý và lịch sử tương tác. Kết hợp khảo sát CSAT/NPS/CES tự động sau mỗi điểm chạm, chuẩn hóa định nghĩa KPI và thiết lập dashboard theo kênh/nhóm khách sẽ giúp dữ liệu nhất quán, dễ phân tích và ra quyết định nhanh hơn.
Để tìm hiểu thêm về MP Transformation, hãy theo dõi và tương tác với chúng tôi trên các trang mạng xã hội
Tầng 10, Tòa nhà Sudico, Đường Mễ Trì, Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
1900585853
contact@mpt.com.vn